sẵn lòng

Học thuật
Thân thiện
sẵn lòng

Anh ấy sẵn lòng giúp người bạn của mình sửa chiếc xe đạp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vui vẻ, tự nguyện làm một việc đó không ngần ngại, do dự: "sẵn lòng" diễn tả thái độ tích cực, sẵn sàng vui vẻ khi nhận làm một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm. (Anh ấy luôn vui vẻ giúp đỡ hàng xóm.)
    • Tôi sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm của mình với các bạn trẻ. (Tôi vui vẻ chia sẻ kinh nghiệm của mình với các bạn trẻ.)
    • ấy đã sẵn lòng nhận lời mời tham gia dự án. ( ấy đã vui vẻ nhận lời mời tham gia dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sẵn lòng + động từ": Cấu trúc phổ biến để diễn tả sự sẵn sàng thực hiện một hành động cụ thể.
    • Chúng tôi sẵn lòng hợp tác mục tiêu chung. (Chúng tôi vui vẻ hợp tác mục tiêu chung.)
  • "rất sẵn lòng": Nhấn mạnh mức độ cao của sự tự nguyện, vui vẻ.
    • Tôi rất sẵn lòng đóng góp ý kiến cho buổi thảo luận. (Tôi rất vui vẻ đóng góp ý kiến cho buổi thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sẵn sàng (động từ): sự chuẩn bị về tinh thần vật chất để làm việc . "Sẵn sàng" có thể mang sắc thái trung tính hơn, trong khi "sẵn lòng" nhấn mạnh sự vui vẻ, tự nguyện từ bên trong.
    • Anh ấy đã sẵn sàng cho cuộc phỏng vấn. (Anh ấy đã chuẩn bị đầy đủ cho cuộc phỏng vấn.)
  • Vui lòng (tính từ/trạng từ): Thường dùng trong lời đề nghị, yêu cầu lịch sự, ít diễn tả thái độ nội tâm của người làm hơn "sẵn lòng".
    • Xin quý khách vui lòng chờ một chút. (Xin quý khách hãy chờ một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự nguyện: Tự mình muốn làm, không bị bắt buộc.
  • Bằng lòng: Đồng ý, chấp thuận (có thể không nhất thiết phải vui vẻ).
  • Hào hứng: hứng thú, phấn khởi muốn làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Lòng thành ý sẵn": Thành ngữ thể hiện sự chân thành sẵn sàng giúp đỡ.
  • "Một lòng một dạ": Chỉ sự trung thành, kiên định, có thể kết hợp với tinh thần sẵn lòng.
    • Anh ấy một lòng một dạ, sẵn lòng tập thể. (Anh ấy trung thành, sẵn sàng vui vẻ tập thể.)
sẵn lòng

Anh ấy sẵn lòng giúp người bạn của mình sửa chiếc xe đạp.

  1. đgt Vui vẻ làm việc : Sẵn lòng giúp bạn.

Từ gần giống